sceloporus graciosus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài thằn lằn chuông (Sceloporus graciosus): Một loài bò sát sống trên mặt đất, ưa thích các khu vực đất trống và bụi cây thưa thớt. Loài này phân bố ở miền Tây Hoa Kỳ, giữa dãy núi Rocky và Sierra Nevada.
Ví dụ sử dụng
- (Loài thằn lằn chuông thường được tìm thấy ở các đồng cỏ thoáng đãng.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài thằn lằn chuông trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe sceloporus graciosus": quan sát loài thằn lằn này trong tự nhiên.
- Birdwatchers often observe sceloporus graciosus while hiking. (Những người quan sát chim thường quan sát loài thằn lằn chuông khi đi bộ đường dài.)
"habitat of sceloporus graciosus": môi trường sống của loài thằn lằn này.
- The habitat of sceloporus graciosus includes dry, sandy areas with sparse vegetation. (Môi trường sống của loài thằn lằn chuông bao gồm các khu vực khô cằn, nhiều cát với thảm thực vật thưa thớt.)
Biến thể và từ gần giống
Sceloporus (danh từ): chi thằn lằn chuông, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- Sceloporus is a genus of lizards found in North America. (Chi Sceloporus là một nhóm thằn lằn được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
Graciosus (tính từ): từ Latin có nghĩa là "duyên dáng", thường dùng trong tên khoa học.
- The term graciosus refers to the graceful appearance of this lizard. (Thuật ngữ graciosus ám chỉ vẻ ngoài duyên dáng của loài thằn lằn này.)
Từ đồng nghĩa
- Thằn lằn chuông đồng cỏ: tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
- Sagebrush lizard: tên tiếng Anh thông dụng (thằn lằn cây xô thơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên loài này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sceloporus graciosus".